Bảng xếp thứ hạng FIFA Châu Á 2022, BXH FIFA nam bắt đầu nhất: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá FIFA Châu Á CHÍNH XÁC. BXH FIFA Châu Á tiên tiến nhất tháng 11: BXH FIFA của ĐT nước ta hiện tại đối với bảng xếp hạng đá bóng FIFA cố kỉnh giới, Châu Á cùng Đông phái mạnh Á. So sánh BXH FIFA việt nam vs BXH FIFA của ĐTQG vương quốc của nụ cười (đội tuyển). Coi BXH đá bóng Châu Á tháng 11 năm 2022 tiên tiến nhất của đội tuyển soccer nam và nữ việt nam (ĐTQG nam và nữ).

BXH FIFA Châu Á 2022 (bóng đá nam) cũng đó là Bảng xếp hạng soccer Châu Á: căn cứ xếp hạng (XH), vật dụng hạng những Đội tuyển nước nhà (ĐTQG) trong khu vực Châu Á CHÍNH XÁC nhất để làm căn cứ dìm định, dự đoán kết quả-tỷ số giải World Cup (WC), Euro, Copa America và AFF Cúp, SEA Games.


XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tại tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Iran231562.491565.272,78 3 Châu Á
2Nhật Bản241556.631559.542,91 0Châu Á
3Hàn Quốc281532.111530.31,81 0Châu Á
4Australia381488.721483.734,99 1 Châu Á
5Qatar461447.331447.3301 Châu Á
6Ả Rập Xê-út501439.281439.2801 Châu Á
7Iraq681342.391341.820,57 0Châu Á
8UAE711336.781337.570,79 1 Châu Á
9Oman751319.191320.291,1 0Châu Á
10Uzbekistan771311.811309.981,83 0Châu Á
11Trung Quốc791305.061305.0601 Châu Á
12Jordan841289.171289.990,82 0Châu Á
13Bahrain851281.531280.640,89 0Châu Á
14Syria901251.821254.482,66 0Châu Á
15Palestine931233.721233.7201 Châu Á
16Kyrgyzstan951230.221232.912,69 0Châu Á
17Việt Nam961226.651218.847,81 1 Châu Á
18Li Băng991211.711211.7101 Châu Á
19Ấn Độ1061192.091198.656,56 2 Châu Á
20Tajikistan1081187.031185.71,33 0Châu Á
21Thái Lan1111174.921170.694,23 0Châu Á
22Bắc Triều Tiên1121169.961169.9600Châu Á
23Philippines1331115.131115.1301 Châu Á
24Turkmenistan1351100.471100.4700Châu Á
25Hồng Kông1451062.391058.374,02 2 Châu Á
26Malaysia1461062.321059.842,48 1 Châu Á
27Kuwait1491053.411053.4100Châu Á
28Indonesia1521033.91019.1914,71 3 Châu Á
29Maldives1541026.091018.257,84 2 Châu Á
30Yemen1551023.521023.5202 Châu Á
31Afghanistan1561023.041023.0402 Châu Á
32Đài Loan1571017.781017.7800Châu Á
33Myanmar1581007.891011.914,02 0Châu Á
34Singapore1601003.51003.501 Châu Á
35Nepal175956.94954.862,08 0Châu Á
36Campuchia177948.62954.35,68 3 Châu Á
37Macao182922.1922.100Châu Á
38Mông Cổ183913.55913.5501 Châu Á
39Bhutan185910.96910.9601 Châu Á
40Lào187905.51914.669,15 4 Châu Á
41Brunei190898.02898.410,39 0Châu Á
42Bangladesh192884.45883.181,27 0Châu Á
43Pakistan195864.73866.812,08 1 Châu Á
44Đông Timor197860.45860.4501 Châu Á
45Guam205838.33838.3300Châu Á
46Sri Lanka207825.25825.2500Châu Á